用越南语写地址
地址写错或写得不清楚,是外国人包裹延误或被退回的头号原因。越南地址从小写到大:门牌、巷子、街道、坊、城市。按越南的写法填写,快递员就能找到你。
2025 年有变化。自 2025 年 7 月 1 日起,越南不再使用郡/县(quận / huyện)这一级,许多省和坊也进行了合并。现在的地址只需:门牌 → 街道 → 坊 → 省/市。你所在坊的名称可能也变了,请向房东或楼栋前台确认。快递员仍然看得懂旧地址,但 Shopee 的地址表单使用的是新的行政单位。
地址用词
| 越南语 | 含义 |
|---|---|
| Số nhà | 门牌号 |
| Hẻm | 巷(南部,如胡志明市) |
| Ngõ / Ngách | 巷 / 小巷(北部,如河内) |
| Kiệt | 巷(中部,如岘港、顺化) |
| Đường / Phố | 街道 |
| Phường / Xã | 坊(城市)/ 社(农村) |
| Đặc khu | 特区(如 Phú Quốc) |
| Tỉnh / Thành phố (TP.) | 省 / 市 |
| Chung cư / Tòa / Tầng / Căn hộ | 公寓小区 / 楼栋 / 楼层 / 房号 |
| Lễ tân / Bảo vệ | 前台 / 保安 |
巷子门牌怎么看
123/45 Đường Ví Dụ 表示:从这条街 123 号开始的巷子里的 45 号。123/45/6 则是那条巷子里更小的一条巷子。在河内,同样的意思会写成 Số 6, Ngách 45, Ngõ 123。
示例
公寓(这里的名称都是虚构的):
Căn hộ 12.05, Tầng 12, Tòa B, Chung cư Ví Dụ
123 Đường Ví Dụ
Phường Ví Dụ, TP. Hồ Chí Minh
巷子里的房子:
Số 6, Ngách 45, Ngõ 123, Phố Ví Dụ
Phường Ví Dụ, TP. Hà Nội
在 Shopee 上填写
- 打开 Me → My addresses → Add new address。
- 填写姓名和越南手机号。快递员会打这个号码。
- 从列表中选择省/市,再选择坊。
- 在 Street name, building, house no. 一栏填写比坊更小的所有信息:房号、楼层、楼栋、门牌号、巷子、街道。
- 把地图上的定位针准确放在你的楼上。快递员经常用它。
- 给快递员加一条备注,见下文。
给快递员的实用备注
| 越南语 | 含义 |
|---|---|
| Người nước ngoài, vui lòng nhắn tin | 我是外国人,请发短信联系 |
| Gửi lễ tân / Gửi bảo vệ | 放前台 / 交给保安 |
| Gọi trước khi giao | 送货前请打电话 |
| Giao giờ hành chính | 请在工作时间送货 |
| Nhà có cổng màu xanh dương | 蓝色大门的房子(可换颜色:đỏ 红色,trắng 白色,đen 黑色) |